THÔNG SỐ KĨ THUẬT XI MĂNG CHỊU NHIỆT CA70:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Hàm lượng Al₂O₃ | 68,5-70,5% |
| Hàm lượng SiO₂ | 0,2-0,7% |
| Hàm lượng Fe₂O₃ | 0,1-0,5% |
| Cường độ uốn sau 1 ngày | 9-11 MPa |
| Cường độ uốn sau 3 ngày | 11- 12 MPa |
| Cường độ nén sau 1 ngày | 45 – 55 MPa |
| Cường độ nén sau 3 ngày | 55-65 MPa |
| Thời gian bắt đầu đông kết (Initial) | 180 – 240 min |
| Thời gian kết thúc đông kết (Final) | 240 – 300 min |
| Diện tích bề mặt riêng | 380-420 m²/kg |
ỨNG DỤNG CỦA XI MĂNG CHỊU NHIỆT CA70:
1. Sản xuất bê tông chịu nhiệt và vữa chịu nhiệt
Làm cốt liệu tạo kết dính Trong bê tông chịu nhiệt
Thay thế vữa chịu nhiệt trong khi xây dựng thi công.
> Xem thêm:
2. Chống ăn mòn hóa học và sốc nhiệt
Trong các khu vực tiếp xúc với axit, xỉ, bazơ nóng, xi măng chịu nhiệt giúp tăng tuổi thọ vật liệu lót và tường chịu nhiệt.
Ứng dụng tại các bể chứa hóa chất nóng, khu vực xử lý khí thải, buồng đốt chất thải nguy hại.
3. Sửa chữa, phục hồi thiết bị nhiệt đang vận hành
Do tính đông kết nhanh, xi măng chịu nhiệt CA80 thường dùng để vá hoặc phục hồi nhanh các điểm nóng trong lò nung, giúp rút ngắn thời gian dừng máy.
4. Ứng dụng trong xây dựng xanh – tiết kiệm năng lượng
Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, xi măng chịu nhiệt giúp giảm thất thoát nhiệt, tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả vận hành thiết bị công nghiệp.
Xi măng chịu nhiệt CA50-A600
Xi măng chịu nhiệt CA50-A700
Xi măng chịu nhiệt CA80


Reviews
There are no reviews yet.