THÔNG SỐ KĨ THUẬT BÊ TÔNG CHỊU LỬA CR15
| Tên chỉ tiêu (Characteristics) | Đơn vị (Unit) | Kết quả (Results) |
|---|---|---|
| Khối lượng thể tích (Bulk density) | g/cm³ | 2,2 |
| Độ bền nén nguội (Cold crushing strength) – Sau sấy 110 °C-24h | MPa | 31,0 |
| Độ chịu lửa (Refractoriness) | °C | 1400-1450 |
ỨNG DỤNG CỦA BÊ TÔNG CHỊU LỬA CR15
1. Lò hơi tầng sôi tuần hoàn (CFB – Circulating Fluidized Bed)
Vị trí phù hợp: cyclone, buồng cháy phụ, khu vực chịu nhiệt vừa phải
Lý do: CR15 có độ bền nhiệt vừa đủ, chịu xói mòn tương đối ổn nếu dùng kết hợp lớp bảo vệ ngoài
2. Lò luyện kim – đúc kim loại màu (đồng, nhôm, niken…)
Vị trí: vách lò, đáy lò, máng dẫn kim loại nóng.
Lý do: CR15 chống mài mòn xỉ kim loại và chịu sốc nhiệt từ kim loại lỏng tốt.
3. Lò hơi tầng sôi tuần hoàn (CFB) – lò đốt sinh khối
Vị trí: cyclone, ống dẫn khí nóng, ống khói có bụi tro.
Lý do: chống xói mòn và chịu dòng khí bụi có vận tốc cao.
4. Lò xi măng – lò vôi quay
Vị trí: cổ lò, vùng burner, khu vực clinker chuyển động.
Lý do: CR15 chịu mài mòn cơ học và sốc nhiệt từ vật liệu nung (clinker, đá vôi).
5. Ống khói công nghiệp nhiệt độ cao
Vị trí: lớp trong cùng tiếp xúc với khí nóng độc hại.
Lý do: CR15 chịu được tác động của khí SO₂, NOx, HCl…


Reviews
There are no reviews yet.