THÔNG SỐ KĨ THUẬT BÊ TÔNG CHỊU LỬA CR18:
| Tên chỉ tiêu (Characteristics) | Đơn vị (Unit) | Kết quả (Results) |
|---|---|---|
| Khối lượng thể tích (Bulk density) – Sau sấy 110 °C-24h | g/cm³ | 2,4 |
| Độ bền nén nguội (Cold crushing strength) – Sau sấy 110 °C-24h | MPa | 39,8 |
| Độ chịu lửa (Refractoriness) | °C | 1600-1700 |
ỨNG DỤNG CỦA BÊ TÔNG CHỊU LỬA CR18 TRONG XÂY DỰNG:
1. Lò đốt rác y tế – rác nguy hại
Vị trí ứng dụng: Buồng đốt sơ cấp, thứ cấp, buồng oxy hóa
Tính năng yêu cầu: Chịu được axit, bazơ, khí độc như Cl₂, SO₂; chống mài mòn của xỉ tro
2. Lò xi măng (vùng burner zone & cooler)
Vị trí ứng dụng: Đầu lò (burning zone), cổ lò, buồng làm nguội clinker
Tính năng yêu cầu: Chịu sốc nhiệt, chịu mài mòn clinker, khí kiềm (K₂O, Na₂O)
3. Lò đốt viên nén biomass
Vị trí ứng dụng: Buồng cháy, đầu ra, nơi tích tụ tro
Tính năng yêu cầu: Chịu mài mòn và xói mòn tro bay + ăn mòn axit nhẹ
4. Lò nhiệt luyện kim loại màu – phi kim
Vị trí ứng dụng: Vách lò, sàn lò, vùng phản ứng
Tính năng yêu cầu: Chịu nhiệt cao, không phản ứng với kim loại nóng chảy
5. Lò thủy tinh đặc biệt hoặc lò đúc đồng – hợp kim
Vị trí ứng dụng: Thành lò, máng dẫn thủy tinh nóng, ống dẫn kim loại
Tính năng yêu cầu: Không bị ăn mòn bởi kim loại hoặc thủy tinh lỏng


Reviews
There are no reviews yet.